Bộ prompt mẫu
Prompt 1: Xác nhận đơn hàng / hợp đồng
Viết email tiếng Anh xác nhận đơn hàng từ khách hàng:
Khách hàng: [tên công ty / người]
Sản phẩm/dịch vụ: [mô tả]
Số lượng/giá trị: [số liệu]
Ngày giao hàng dự kiến: [ngày]
Điều khoản thanh toán: [mô tả]
Email xác nhận tất cả điểm trên, professional tone, 100-150 từ.
Prompt 2: Xin lỗi về sự chậm trễ
Viết email tiếng Anh xin lỗi khách hàng về:
Vấn đề: [giao hàng chậm / reply chậm / sản phẩm lỗi]
Lý do: [nguyên nhân thực tế]
Biện pháp khắc phục: [sẽ làm gì]
Compensation (nếu có): [giảm giá / ưu tiên đơn sau]
Tone: sincere apology, không biện hộ quá mức, solution-focused.
Prompt 3: Yêu cầu thanh toán nhẹ nhàng
Viết email nhắc nhở thanh toán hóa đơn:
Invoice số: [số]
Ngày hóa đơn: [ngày]
Ngày đáo hạn: [ngày]
Số tiền: [số]
Quá hạn: [X ngày]
Tone: polite but firm, không aggressive, đề nghị liên hệ nếu có vấn đề.
Prompt 4: Từ chối yêu cầu / đề xuất
Viết email tiếng Anh từ chối đề xuất từ [đối tác/khách hàng]:
Đề xuất của họ: [mô tả ngắn]
Lý do từ chối: [lý do thực tế]
Giữ mối quan hệ: có/không
Đề xuất thay thế (nếu có): [mô tả]
Tone: respectful, clear, leave door open for future cooperation.
Prompt 5: Request thêm thông tin
Viết email tiếng Anh yêu cầu thêm thông tin:
Đề xuất nhận được: [mô tả ngắn]
Thông tin cần thêm: [liệt kê 3-5 điểm cụ thể]
Deadline cần nhận: [ngày]
Tone: professional, specific, not demanding.
Prompt 6: Giới thiệu công ty / sản phẩm
Viết email giới thiệu [công ty / sản phẩm / dịch vụ] tiếng Anh.
Gửi cho: [loại đối tác - distributor/buyer/partner]
Thông tin công ty: [mô tả ngắn]
Điểm nổi bật: [top 3 USP]
Bước tiếp theo: [muốn gì - meeting, sample, quote]
150-200 từ, không spam-like, có clear ask ở cuối.
Prompt 7: Follow-up sau cuộc họp
Viết email follow-up sau cuộc họp với [đối tác]:
Ngày họp: [ngày]
Những gì đã thống nhất: [liệt kê]
Action items: [ai làm gì]
Next meeting (nếu có): [ngày dự kiến]
Concise summary email, 100-150 từ.
Prompt 8: Xử lý khiếu nại từ khách hàng
Khách hàng email phàn nàn:
[Dán hoặc tóm tắt nội dung email khiếu nại]
Viết email trả lời:
1. Acknowledge their frustration
2. Apologize if appropriate
3. Explain what happened (briefly)
4. State what you will do to resolve it
5. Offer compensation if warranted
Tone: empathetic, professional, action-oriented.
Prompt 9: Đề xuất hợp tác
Viết email đề xuất hợp tác với [loại đối tác]:
Công ty tôi: [mô tả ngắn]
Đề xuất cụ thể: [hình thức hợp tác]
Lợi ích cho họ: [2-3 điểm rõ ràng]
Call to action: [meeting / call / site visit]
150 từ, personalized (không phải mass email feel).
Prompt 10: Kết thúc hợp đồng / mối quan hệ kinh doanh
Viết email thông báo kết thúc [hợp đồng/đối tác] với:
Lý do: [ngắn gọn và chuyên nghiệp]
Ngày hiệu lực: [ngày]
Điều khoản còn lại: [nếu có]
Cảm ơn vì hợp tác: [có/không]
Tone: professional, no burning bridges, clear about next steps.
Điều này ảnh hưởng gì đến bạn?
Không phải ai cũng có tiếng Anh tốt, nhưng mọi người đều cần email tiếng Anh chuyên nghiệp trong thời đại kinh doanh quốc tế. AI xóa bỏ rào cản ngôn ngữ này.
Thời gian viết email tiếng Anh: từ 30-60 phút (suy nghĩ, tra từ) → 5-10 phút (prompt AI, review, gửi).
Sources
| # | Title | URL | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Grammarly | https://grammarly.com | Writing tool |
| 2 | Harvard Business Review | https://hbr.org | Business communication |